tân giai nhân

Học thuật
Thân thiện
tân giai nhân

Cô dâu là tân giai nhân trong bộ váy trắng lộng lẫy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ mới lấy chồng: Từ dùng để chỉ một phụ nữ vừa mới kết hôn, đặc biệt trong thời gian đầu sau hôn lễ. Đây một từ , mang sắc thái trang trọng văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong buổi tiệc, tân giai nhân rạng rỡ trong bộ áo dài truyền thống. (Trong buổi tiệc, người phụ nữ mới cưới rạng rỡ trong bộ áo dài truyền thống.)
    • Làng xóm đều đến chúc mừng tân giai nhân. (Làng xóm đều đến chúc mừng người phụ nữ mới lấy chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tân giai nhân" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính chúc tụng. Từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường hiện đại.
    • Thơ xưa thường ca ngợi vẻ đẹp e ấp của tân giai nhân. (Thơ xưa thường ca ngợi vẻ đẹp e ấp của người phụ nữ mới cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tân nhân (danh từ): Cách gọi tắt, đồng nghĩa với "tân giai nhân".
    • Tân nhân tân lang bước vào hôn lễ. (Cô dâu chú rể bước vào hôn lễ.)
  • Cô dâu (danh từ): Từ phổ biến hiện đại, cùng chỉ người phụ nữ trong ngày cưới hoặc mới lấy chồng.
  • Tân nương (danh từ): Một từ khác, cũng có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Cô dâu: Người phụ nữ trong ngày cưới hoặc mới lấy chồng (từ hiện đại, phổ biến).
  • Tân phu nhân: Người vợ mới (thường dùng trong các gia đình địa vị xã hội, cũng từ ).
Lưu ý về sắc thái
  • "Tân giai nhân" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương đã lỗi thời trong giao tiếp hàng ngày. thường gợi lên hình ảnh một người phụ nữ trẻ, duyên dáng mới bước vào cuộc sống hôn nhân.
tân giai nhân

Cô dâu là tân giai nhân trong bộ váy trắng lộng lẫy.

  1. Cg. Tân nhân. Người mới lấy chồng ().